Thai phụ có mỡ máu cao, điều trị như thế nào để an toàn cho mẹ và bé
1. Khi nào thai phụ có mỡ máu cao cần điều trị?
Khi mang thai, chuyển hóa của người mẹ thay đổi để cung cấp năng lượng và dưỡng chất cho thai nhi. Vì vậy, mỡ máu cao hơn giới hạn của người không mang thai không đồng nghĩa phải dùng thuốc. Bác sĩ cần tách riêng LDL-C và TG, đồng thời xem mức tăng, tiền sử trước mang thai và các bệnh đi kèm.
- Với phần lớn trường hợp tăng lipid nhẹ hoặc vừa, nền tảng là dinh dưỡng hợp lý, kiểm soát tăng cân thai kỳ, vận động nếu không có chống chỉ định sản khoa và theo dõi.
- Nếu TG tăng đáng kể, cần tìm các nguyên nhân thứ phát như chế độ ăn nhiều đường hoặc carbohydrate tinh chế, tăng cân quá mức, suy giáp, bệnh thận, thuốc đang sử dụng và rối loạn lipid có tính gia đình. Hiệp hội Lipid Hoa Kỳ (National Lipid Association - NLA) lưu ý, khi TG lúc đói trên 250 mg/dL (khoảng 2,8 mmol/L), nên theo dõi sát hơn và tìm nguyên nhân thứ phát.
- Nếu thai phụ đồng thời tăng đường huyết thì việc kiểm soát glucose là một phần của điều trị mỡ máu. Đái tháo đường không phải nguyên nhân duy nhất gây tăng TG, nhưng kiểm soát glucose kém có thể làm TG tăng thêm. Vì vậy, ở thai phụ vừa tăng đường huyết vừa rối loạn lipid, hai mục tiêu phải được xử trí song song.
Chế độ ăn và sinh hoạt là yếu tố đầu tiên trong điều trị mỡ máu cao cho thai phụ. Ảnh minh họa AI.
- Triglyceride tăng rất cao: Đây là tình huống cần đặc biệt lưu ý vì TG quá cao làm tăng nguy cơ viêm tụy cấp, một biến chứng có thể nguy hiểm cho cả mẹ và thai.
Có thể phân mức độ để dễ theo dõi:
- TG ≥2,8 mmol/L (250 mg/dL): Cần đánh giá chế độ ăn, thuốc đang sử dụng và các nguyên nhân thứ phát như đái tháo đường, suy giáp.
- TG ≥5,6 mmol/L (500 mg/dL): Nguy cơ viêm tụy tăng, cần can thiệp tích cực hơn và theo dõi sát.
- TG ≥11,3 mmol/L (1.000 mg/dL): Nguy cơ viêm tụy tăng rõ rệt, cần được quản lý bởi bác sĩ chuyên khoa.
Khi TG rất cao, ưu tiên đầu tiên vẫn là điều chỉnh chế độ ăn, hạn chế đường đơn và carbohydrate tinh chế, kiểm soát đường huyết và các nguyên nhân thứ phát. Nếu TG vẫn rất cao, bác sĩ có thể cân nhắc omega-3 dạng thuốc kê đơn hoặc, trong một số trường hợp chọn lọc, fibrate, thường sau tam cá nguyệt thứ nhất khi lợi ích được đánh giá vượt nguy cơ.
2. Dùng thuốc điều trị cho thai phụ có mỡ máu cao
Statin: Đây là nhóm thuốc được sử dụng phổ biến để giảm cholesterol LDL và phòng ngừa biến cố tim mạch. Tuy nhiên, phụ nữ mang thai không nên tự ý sử dụng statin, bởi việc điều trị hạ cholesterol bằng statin thường không cần thiết trong thai kỳ và dữ liệu về an toàn đối với thai nhi vẫn còn hạn chế.
Trong quá khứ, statin được chống chỉ định trong thai kỳ do lo ngại cholesterol đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển của thai nhi. Tuy nhiên, năm 2021, FDA đã loại bỏ cảnh báo chống chỉ định tuyệt đối đối với statin trong thai kỳ, sau khi đánh giá dữ liệu cho thấy việc vô tình sử dụng statin trong giai đoạn đầu thai kỳ không làm tăng đáng kể nguy cơ dị tật bẩm sinh.

Thai phụ cần đi khám đúng lịch và tuân thủ chế độ điều trị mỡ máu cao theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa. Ảnh minh họa AI.
Tuy vậy, thay đổi này không có nghĩa statin được khuyến cáo sử dụng thường quy cho phụ nữ mang thai. Việc tiếp tục hoặc sử dụng statin trong thai kỳ cần được bác sĩ cân nhắc riêng, đặc biệt ở những phụ nữ có nguy cơ tim mạch rất cao.
Khi phát hiện có thai, người bệnh nên:
- Thông báo cho bác sĩ đang điều trị.
- Không tự ý tiếp tục hoặc ngừng thuốc nếu chưa được tư vấn, đặc biệt nếu đang có bệnh tim mạch nguy cơ rất cao.
- Cung cấp tên thuốc, liều dùng và thời gian đã sử dụng.
- Tiếp tục khám thai định kỳ theo hướng dẫn.
Thông thường, bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng sức khỏe của mẹ và thời điểm thai kỳ để quyết định có cần ngừng statin hay thay đổi phương án điều trị hay không.
Người bệnh cũng không nên tự đổi statin sang ezetimibe hoặc bất kỳ thuốc hạ lipid nào khác khi mang thai. Ezetimibe làm giảm hấp thu cholesterol tại ruột nhưng dữ liệu về độ an toàn trong thai kỳ còn hạn chế, vì vậy không phải lựa chọn thay thế thường quy cho statin.
Trong trường hợp thực sự cần kiểm soát LDL-C, thuốc gắn acid mật (bile acid sequestrants - BAS) có thể được bác sĩ cân nhắc. Tuy nhiên, nhóm thuốc này có thể làm tăng triglyceride (TG), đồng thời ảnh hưởng đến hấp thu một số vitamin tan trong chất béo nên không phù hợp với mọi thai phụ.
Với người mắc tăng cholesterol máu gia đình thể nặng, đặc biệt khi nguy cơ tim mạch rất cao, lọc LDL ngoài cơ thể (LDL apheresis) có thể được cân nhắc tại cơ sở chuyên khoa.
Omega-3 và fibrate: Nếu TG vẫn ở mức rất cao dù đã điều chỉnh chế độ ăn và các nguyên nhân liên quan, acid béo omega-3 dạng thuốc kê đơn có thể được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc trong một số trường hợp. Không nên tự sử dụng các sản phẩm omega-3 với mục đích điều trị TG cao trong thai kỳ.
Fibrate - nhóm thuốc chủ yếu làm giảm TG, cũng không được sử dụng thường quy. Trong trường hợp TG tăng rất cao và nguy cơ viêm tụy đáng kể, bác sĩ có thể cân nhắc fibrate ở một số thai phụ, thường sau tam cá nguyệt thứ nhất, khi lợi ích điều trị được đánh giá cao hơn nguy cơ. Nếu TG rất cao kèm đau bụng, buồn nôn hoặc nôn, cần đi khám ngay để loại trừ viêm tụy cấp.

Article sourced from EVA.
Original source can be found here: https://eva.vn/ba-bau/thai-phu-co-mo-mau-cao-dieu-tri-nhu-the-nao-de-an-toan-cho-me-va-be-c85a681042.html

