Những điểm khác biệt giữa 2 phiên bản Wuling Bingo 333 km và 410 km
23:00' 04-11-2024
2 phiên bản Wuling Bingo 333 km và 410 km có sự chênh lệch về trang bị, vận hành và an toàn.
Kích thước
| Wuling Bingo 333 km | Wuling Bingo 410 km | |
|---|---|---|
| Kích thước tổng thể D x R x C (mm) | 3.950 x 1.708 x 1.580 |
3.950 x 1.708 x 1.580 |
| Chiều dài trục cơ sở (mm) | 2.560 |
2.560 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160 |
160 |
| Trọng lượng (kg) | 1.125 | 1.185 |
| Lốp xe | 185/60R15 |
185/60R15 |
Ngoại thất
| Wuling Bingo 333 km | Wuling Bingo 410 km | |
|---|---|---|
| Đèn pha | LED | LED |
| Đèn tự động bật/tắt | - | Có |
| Đèn chạy ban ngày | LED | LED |
| Đèn hậu | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có |
| Đèn sương mù phía sau |
Có |
Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập cơ, có sưởi | Chỉnh điện, gập cơ, có sưởi |
| Kính cửa chỉnh điện | 4 cửa | 4 cửa |
| Sây kính chắn gió sau | Có | Có |
Nội thất
| Wuling Bingo 333 km | Wuling Bingo 410 km | |
|---|---|---|
| Chất liệu ghế | Da, màu đen | Da, màu nâu |
| Ghế lái | Chỉnh điện 6 hướng |
Chỉnh điện 6 hướng |
| Ghế phụ trước | Chỉnh cơ 4 hướng |
Chỉnh cơ 4 hướng |
| Hàng ghế sau | Gập độc lập và hoàn toàn |
Gập độc lập và hoàn toàn |
| Điều hòa | Chỉnh cơ |
Chỉnh cơ |
| Vô lăng | 2 chấu bọc da tích hợp nút điều khiển |
2 chấu bọc da tích hợp nút điều khiển |
| Cụm đồng hồ sau vô lăng | Màn hình 10,25 inch |
Màn hình 10,25 inch |
| Giải trí | Màn hình cảm ứng 10,25 inch, bluetooth, 2 cổng USB, radio, 4 loa |
Màn hình cảm ứng 10,25 inch, bluetooth, 3 cổng USB, radio, 4 loa |
| Tấm che nắng hàng ghế trước | Có | Có |
Vận hành
| Wuling Bingo 333 km | Wuling Bingo 410 km | |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Điện |
Điện |
| Công suất tối đa | 67 mã lực |
67 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 150 Nm | 125 Nm |
| Tốc độ tối đa | 100 km/h | 130 km/h |
| Dung lượng pin | 31,9 kWh | 37,9 kW |
| Quãng đường di chuyển 1 lần sạc đầy | 333 km | 410 km |
| Bộ sạc theo xe | 3,3 kW | 3,3 kW |
| Thời gian sạc (cổng AC) - 3,3 kW | 8 giờ (dung lượng pin từ 20%-100%) | 9 giờ (dung lượng pin từ 20%-100%) |
| Thời gian sạc (cổng DC) - 7 kW |
4 giờ (dung lượng pin từ 20%-100%) |
4,5 giờ (dung lượng pin từ 20%-100%) |
| Dẫn động | Cầu trước |
Cầu trước |
| Hệ thống treo trước/sau | McPherson/Giằng xoắn |
McPherson/Giằng xoắn |
| Hệ thống phanh trước/sau | Đĩa/Đĩa |
Đĩa/Đĩa |
| Chế độ lái | Eco/Normal/Sport |
Eco/Normal/Sport |
An toàn
| Wuling Bingo 333 km | Wuling Bingo 410 km | |
|---|---|---|
| Hỗ trợ phanh | ABS/EBD |
ABS/EBD |
| Cân bằng điện tử | Có | Có |
| Khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Phanh tay điện tử/Auto Hold | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có |
| Cảm biến đỗ xe phía sau | Có | Có |
| Giám sát áp suất lốp | Có | Có |
| Túi khí | 2 | 4 |
Giá bán
| Wuling Bingo 333 km | Wuling Bingo 410 km | |
|---|---|---|
| Giá bán | 399 triệu đồng | 469 triệu đồng |
Bạn đang tìm dịch vụ về Siêu thị?
chuyên bán các loại thực phẩm tươi ngon như trái cây, thịt, cá,...
Article sourced from AUTOPRO.
Original source can be found here: http://autopro.com.vn/bo-gan-400-trieu-mua-wuling-bingo-333km-hay-co-them-lay-ban-410km-bang-so-sanh-duoi-day-se-giup-tim-ra-lua-chon-phu-hop-nhat-17724110216241737.chn