Xem tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Mã NTTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUDAUST.DOLLAR 17,823.72 17,931.31 18,091.25
CADCANADIAN DOLLAR 17,729.11 17,890.12 18,122.04
CHFSWISS FRANCE 23,237.38 23,401.19 23,704.55
DKKDANISH KRONE - 3,542.37 3,653.47
EUREURO 26,574.46 26,654.42 26,905.33
GBPBRITISH POUND 28,946.77 29,150.83 29,410.84
HKDHONGKONG DOLLAR 2,864.58 2,884.77 2,928.02
INRINDIAN RUPEE - 353.38 367.25
JPYJAPANESE YEN 203.96 206.02 207.86
KRWSOUTH KOREAN WON 18.45 19.42 20.64
KWDKUWAITI DINAR - 75,156.28 78,106.62
MYRMALAYSIAN RINGGIT - 5,264.45 5,332.70
NOKNORWEGIAN KRONER - 2,825.58 2,914.20
RUBRUSSIAN RUBLE - 381.79 425.44
SARSAUDI RIAL - 6,046.41 6,283.77
SEKSWEDISH KRONA - 2,780.16 2,850.20
SGDSINGAPORE DOLLAR 16,473.70 16,589.83 16,771.32
THBTHAI BAHT 670.11 670.11 698.08
USDUS DOLLAR 22,690.00 22,690.00 22,760.00
(Nguồn: Tỷ giá Ngân hàng VCB)


Xem giá vàng hôm nay

Giá vàng trong nước
Mua
Bán
HN lẻ(nghìn/lượng)
36,320
36,400
HN buôn(nghìn/lượng)
36,330
36,390
HCM lẻ(nghìn/lượng)
36,330
36,410
HCM buôn(nghìn/lượng)
36,340
36,400
ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,300
36,440
ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,320
36,420
Nguyên liêu 9999 - HN
35,000
35,100
Nguyên liêu 999 - HN
34,920
35,020
Cập nhập lúc: 09:59 17/08/2017 - Nguồn giavang.doji.vn