Xem tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Mã NTTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUDAUST.DOLLAR 17,642.75 17,749.25 17,907.58
CADCANADIAN DOLLAR 17,910.00 18,072.65 18,306.94
CHFSWISS FRANCE 22,930.17 23,091.81 23,391.17
DKKDANISH KRONE - 3,539.35 3,650.36
EUREURO 26,578.56 26,658.54 26,896.11
GBPBRITISH POUND 29,632.57 29,841.46 30,107.64
HKDHONGKONG DOLLAR 2,868.19 2,888.41 2,931.71
INRINDIAN RUPEE - 348.55 362.24
JPYJAPANESE YEN 199.69 201.71 203.51
KRWSOUTH KOREAN WON 18.54 19.52 20.75
KWDKUWAITI DINAR - 75,073.44 78,020.55
MYRMALAYSIAN RINGGIT - 5,346.89 5,416.20
NOKNORWEGIAN KRONER - 2,820.70 2,909.17
RUBRUSSIAN RUBLE - 395.59 440.81
SARSAUDI RIAL - 6,043.43 6,280.67
SEKSWEDISH KRONA - 2,753.97 2,823.35
SGDSINGAPORE DOLLAR 16,563.70 16,680.46 16,862.94
THBTHAI BAHT 673.06 673.06 701.15
USDUS DOLLAR 22,680.00 22,680.00 22,750.00
(Nguồn: Tỷ giá Ngân hàng VCB)


Xem giá vàng hôm nay

Giá vàng trong nước
Mua
Bán
HN lẻ(nghìn/lượng)
36,440
36,510
HN buôn(nghìn/lượng)
36,450
36,500
HCM lẻ(nghìn/lượng)
36,430
36,510
HCM buôn(nghìn/lượng)
36,440
36,500
ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,420
36,560
ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,440
36,540
Nguyên liêu 9999 - HN
35,400
35,500
Nguyên liêu 999 - HN
35,350
35,450
Cập nhập lúc: 16:45 17/10/2017 - Nguồn giavang.doji.vn