Xem tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Mã NTTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUDAUST.DOLLAR 17,023.71 17,126.47 17,279.24
CADCANADIAN DOLLAR 16,922.27 17,075.95 17,297.31
CHFSWISS FRANCE 23,112.53 23,275.46 23,577.19
DKKDANISH KRONE - 3,362.12 3,467.57
EUREURO 25,222.90 25,298.80 25,549.65
GBPBRITISH POUND 28,605.67 28,807.32 29,064.27
HKDHONGKONG DOLLAR 2,872.32 2,892.57 2,935.93
INRINDIAN RUPEE - 351.47 365.26
JPYJAPANESE YEN 201.24 203.27 205.09
KRWSOUTH KOREAN WON 18.45 19.42 20.64
KWDKUWAITI DINAR - 74,669.50 77,600.74
MYRMALAYSIAN RINGGIT - 5,266.98 5,335.25
NOKNORWEGIAN KRONER - 2,639.23 2,722.00
RUBRUSSIAN RUBLE - 345.46 422.60
SARSAUDI RIAL - 6,043.63 6,280.88
SEKSWEDISH KRONA - 2,566.98 2,631.65
SGDSINGAPORE DOLLAR 16,181.52 16,295.59 16,473.86
THBTHAI BAHT 655.95 655.95 683.33
USDUS DOLLAR 22,690.00 22,690.00 22,760.00
(Nguồn: Tỷ giá Ngân hàng VCB)


Xem giá vàng hôm nay

Giá vàng trong nước
Mua
Bán
HN lẻ(nghìn/lượng)
36,300
36,380
HN buôn(nghìn/lượng)
36,310
36,370
HCM lẻ(nghìn/lượng)
36,300
36,380
HCM buôn(nghìn/lượng)
36,310
36,370
ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,300
36,400
ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,320
36,380
Nguyên liêu 9999 - HN
34,420
34,520
Nguyên liêu 999 - HN
34,370
34,470
Cập nhập lúc: 13:58 23/06/2017 - Nguồn giavang.doji.vn