Xem tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Mã NTTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUDAUST.DOLLAR 17,046.21 17,149.10 17,302.06
CADCANADIAN DOLLAR 16,668.71 16,820.09 17,038.13
CHFSWISS FRANCE 22,576.24 22,735.39 23,030.11
DKKDANISH KRONE - 3,273.42 3,376.08
EUREURO 24,541.62 24,615.47 24,835.02
GBPBRITISH POUND 28,840.37 29,043.68 29,302.72
HKDHONGKONG DOLLAR 2,882.35 2,902.67 2,946.18
INRINDIAN RUPEE - 352.07 365.89
JPYJAPANESE YEN 203.60 205.66 207.50
KRWSOUTH KOREAN WON 18.60 19.58 20.81
KWDKUWAITI DINAR - 74,595.96 77,524.27
MYRMALAYSIAN RINGGIT - 5,137.43 5,204.03
NOKNORWEGIAN KRONER - 2,631.38 2,713.91
RUBRUSSIAN RUBLE - 369.83 452.41
SARSAUDI RIAL - 6,048.91 6,286.37
SEKSWEDISH KRONA - 2,548.01 2,612.20
SGDSINGAPORE DOLLAR 16,135.21 16,248.95 16,426.70
THBTHAI BAHT 648.93 648.93 676.01
USDUS DOLLAR 22,705.00 22,705.00 22,775.00
(Nguồn: Tỷ giá Ngân hàng VCB)


Xem giá vàng hôm nay

Giá vàng trong nước
Mua
Bán
HN lẻ(nghìn/lượng)
36,630
36,730
HN buôn(nghìn/lượng)
36,640
36,720
HCM lẻ(nghìn/lượng)
36,630
36,730
HCM buôn(nghìn/lượng)
36,640
36,720
ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,620
36,780
ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,640
36,760
Nguyên liêu 9999 - HN
34,850
34,950
Nguyên liêu 999 - HN
34,770
34,870
Cập nhập lúc: 16:46 24/04/2017 - Nguồn giavang.doji.vn