Xem tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Mã NTTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUDAUST.DOLLAR 16,983.26 17,085.77 17,238.18
CADCANADIAN DOLLAR 17,433.18 17,591.50 17,819.55
CHFSWISS FRANCE 22,651.29 22,810.97 23,106.70
DKKDANISH KRONE - 3,543.40 3,654.54
EUREURO 26,605.21 26,685.27 26,928.46
GBPBRITISH POUND 29,978.73 30,190.06 30,459.37
HKDHONGKONG DOLLAR 2,867.11 2,887.32 2,930.61
INRINDIAN RUPEE - 351.48 365.28
JPYJAPANESE YEN 197.39 199.38 201.16
KRWSOUTH KOREAN WON 19.22 20.23 21.50
KWDKUWAITI DINAR - 74,990.70 77,934.60
MYRMALAYSIAN RINGGIT - 5,537.33 5,609.11
NOKNORWEGIAN KRONER - 2,684.11 2,768.30
RUBRUSSIAN RUBLE - 384.95 428.96
SARSAUDI RIAL - 6,040.93 6,278.08
SEKSWEDISH KRONA - 2,656.45 2,723.38
SGDSINGAPORE DOLLAR 16,605.43 16,722.49 16,905.43
THBTHAI BAHT 682.67 682.67 711.16
USDUS DOLLAR 22,675.00 22,675.00 22,745.00
(Nguồn: Tỷ giá Ngân hàng VCB)


Xem giá vàng hôm nay

Giá vàng trong nước
Mua
Bán
HN lẻ(nghìn/lượng)
36,340
36,420
HN buôn(nghìn/lượng)
36,350
36,410
HCM lẻ(nghìn/lượng)
36,340
36,420
HCM buôn(nghìn/lượng)
36,350
36,410
ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,330
36,480
ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,350
36,460
Nguyên liêu 9999 - HN
34,540
34,640
Nguyên liêu 999 - HN
34,500
34,600
Cập nhập lúc: 16:36 12/12/2017 - Nguồn giavang.doji.vn