Xem tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Mã NTTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUDAUST.DOLLAR 16,710.70 16,811.57 16,961.54
CADCANADIAN DOLLAR 16,529.86 16,679.98 16,896.23
CHFSWISS FRANCE 22,987.57 23,149.62 23,449.74
DKKDANISH KRONE - 3,360.54 3,465.95
EUREURO 25,208.18 25,284.03 25,509.58
GBPBRITISH POUND 29,153.16 29,358.67 29,620.57
HKDHONGKONG DOLLAR 2,874.54 2,894.80 2,938.20
INRINDIAN RUPEE - 350.75 364.52
JPYJAPANESE YEN 200.57 202.60 204.40
KRWSOUTH KOREAN WON 18.74 19.73 20.97
KWDKUWAITI DINAR - 74,611.90 77,540.95
MYRMALAYSIAN RINGGIT - 5,239.18 5,307.10
NOKNORWEGIAN KRONER - 2,667.30 2,750.96
RUBRUSSIAN RUBLE - 362.15 443.02
SARSAUDI RIAL - 6,038.27 6,275.31
SEKSWEDISH KRONA - 2,567.44 2,632.13
SGDSINGAPORE DOLLAR 16,164.88 16,278.83 16,456.93
THBTHAI BAHT 647.60 647.60 674.63
USDUS DOLLAR 22,660.00 22,660.00 22,730.00
(Nguồn: Tỷ giá Ngân hàng VCB)


Xem giá vàng hôm nay

Giá vàng trong nước
Mua
Bán
HN lẻ(nghìn/lượng)
36,470
36,550
HN buôn(nghìn/lượng)
36,480
36,540
HCM lẻ(nghìn/lượng)
36,480
36,560
HCM buôn(nghìn/lượng)
36,490
36,550
ĐN lẻ(nghìn/lượng)
36,480
36,600
ĐN buôn(nghìn/lượng)
36,500
36,580
Nguyên liêu 9999 - HN
34,380
34,480
Nguyên liêu 999 - HN
34,310
34,410
Cập nhập lúc: 16:48 22/05/2017 - Nguồn giavang.doji.vn